talc powder

/'tælkəm'paudə/ Cách viết khác : (talc_powder) /'tælk'paudə/
Học thuật
Thân thiện
talc powder

A gymnast applies talc powder to her hands before using the uneven bars.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bột tan: Một loại bột mịn, màu trắng, được làm từ khoáng vật talc, thường được sử dụng trong mỹ phẩm dược phẩm.
    • Phấn rôm: Tên gọi thông dụng cho bột talc khi được dùng để thoa lên da, đặc biệt da trẻ em, để giữ cho da khô ráo ngăn ngừa phát ban.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She applied talc powder to the baby's skin to prevent irritation. ( ấy thoa phấn rôm lên da em bé để ngăn ngừa kích ứng.)
    • Talc powder is a common ingredient in many cosmetic products. (Bột tan một thành phần phổ biến trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm.)
    • The boxer dusted his hands with talc powder before putting on his gloves. ( quyền Anh rắc bột tan lên tay trước khi đeo găng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dust with talc powder": rắc hoặc phủ một lớp bột tan lên.
    • Dust the surface lightly with talc powder to prevent sticking. (Rắc nhẹ một lớp bột tan lên bề mặt để chống dính.)
Biến thể từ gần giống
  • Talc (n): Khoáng vật talc, nguyên liệu thô để sản xuất bột tan.
    • Talc is the softest mineral on Earth. (Talc khoáng vật mềm nhất trên Trái Đất.)
  • Baby powder (n): Phấn trẻ em (thường thành phần chính bột tan).
    • She always keeps a bottle of baby powder in the diaper bag. ( ấy luôn giữ một lọ phấn trẻ em trong túi đựng .)
Từ đồng nghĩa
  • Baby powder: phấn trẻ em (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh chăm sóc trẻ em).
  • Dusting powder: bột phấn (tên gọi chung cho các loại bột dùng để thoa lên da).
Lưu ý
  • Trong một số ngữ cảnh, "talc powder" có thể được viết gộp thành "talcum powder". Cả hai đều chỉ cùng một loại sản phẩm.
talc powder

A gymnast applies talc powder to her hands before using the uneven bars.

danh từ
  1. bột tan (để xoá)